Roasted monkey nuts, 604 kcal (Mã vạch: 10052914): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Tesco

Roasted monkey nuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
604
Protein
28,8 g
Chất béo
48,1 g
Carb
10,4 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 10052914 · Gói 250 g · Cập nhật 20 tháng 3, 2025

Roasted monkey nuts: calo · thông tin dinh dưỡng

Roasted monkey nuts: 604 kcal / 100 g. 100 g: Protein 28,8 g, Chất béo 48,1 g, Carb 10,4 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 1, Nutri-Score B, thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Peanuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: -2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
1

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Peanuts
Thành phần
Peanuts.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Tesco
Danh mục
Roasted monkey nuts, en:peanuts