Rahmspinat, 54 kcal (Mã vạch: 21992391): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Penny

Rahmspinat

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
54
Protein
1,9 g
Chất béo
3,3 g
Carb
3,4 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 21992391 · Gói 450 g · Khẩu phần 150 g · Cập nhật 11 tháng 5, 2024

Rahmspinat: calo · thông tin dinh dưỡng

Rahmspinat: 54 kcal / 100 g. 150 g: 81 kcal. 100 g: Protein 1,9 g, Chất béo 3,3 g, Carb 3,4 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

150 g: 4,1% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score B, không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Spinat 78%, Sahne 10%, Wasser, Rapsöl, Stärke, Speisesalz, Zucker, Laktose, Magermilchpulver, Milcheiweiß, Verdickungsmittel (Guarkernmehl), Gewürze.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Penny
Danh mục
Pflanzliche Lebensmittel und Getränke, Pflanzliche Lebensmittel, Vorbereitetes Gemüse, en:Spinach with cream sauce