松の実 (Pine Nuts), 735 kcal (Mã vạch: 4901002121563): calo và macro — Thế giới | CalCalc

菜館 (SAIKAN)

松の実 (Pine Nuts)

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
735
Protein
13 g
Chất béo
71 g
Carb
11,5 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 4901002121563 · Khẩu phần 1 portion (20 g) · Cập nhật 15 tháng 11, 2024

松の実 (Pine Nuts): calo · thông tin dinh dưỡng

松の実 (Pine Nuts): 735 kcal / 100 g. 1 portion (20 g): 147 kcal. 100 g: Protein 13 g, Chất béo 71 g, Carb 11,5 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 portion (20 g): 7,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: Eco-Score E.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
E
Điểm: 28
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Chưa có dữ liệu
Đường
Chưa có dữ liệu
Muối
Thấp

Thông tin thêm

Danh mục
en:pine-nuts