Pecans, 714 kcal (Mã vạch: 0078742357102): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Great Value

Pecans

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
714
Protein
10,7 g
Chất béo
75 g
Carb
14,3 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 0078742357102 · Khẩu phần 28 g · Cập nhật 20 tháng 3, 2025

Pecans: calo · thông tin dinh dưỡng

Pecans: 714 kcal / 100 g. 28 g: 200 kcal. 100 g: Protein 10,7 g, Chất béo 75 g, Carb 14,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

28 g: 10% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score B, thuần chay, chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Nuts, Peanuts và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
pecans, vegetable oil, peanut oil, cottonseed oil, soybean oil, sunflower oil, sea salt

Thông tin thêm

Cửa hàng
Walmart
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Nuts and their products, Nuts, Pecan nuts, Pecan nuts(roasted and salted)