Oreo, 494 kcal (Mã vạch: 7622201806286): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Oreo

Oreo

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
494
Protein
5 g
Chất béo
23,1 g
Carb
65,6 g

Snacks · Mã vạch: 7622201806286 · Gói 118 g · Khẩu phần 3 galletas 32 g · Cập nhật 8 tháng 1, 2025

Oreo: calo · thông tin dinh dưỡng

Oreo: 494 kcal / 100 g. 3 galletas 32 g: 158 kcal. 100 g: Protein 5 g, Chất béo 23,1 g, Carb 65,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

3 galletas 32 g: 7,9% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, Eco-Score C, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 29Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 53
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans. Có thể chứa: Milk
Thành phần
azúcar, harina de trigo enriquecida según ley 25630 (harina de trigo, hierro, ácido fólico, vitamina B1, vitamina B2, niacina), aceite vegetal, cacao en polvo, jarabe de maíz de alta fructosa, almidón, sal, leudantes químicos: (bicarbonato de sodio, bicarbonato de amonio), emulsionante: (lecitina de soja), aromatizante idéntico al natural: (vainillina)

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Biscuits, Chocolate biscuits, Filled biscuits, Chocolate sandwich cookies