Mimolette, 310 kcal (Mã vạch: 20096724): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Milbona

Mimolette

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
310
Protein
26 g
Chất béo
22,9 g
Carb
0 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 20096724 · Gói 300 g · Khẩu phần 33.33 g · Cập nhật 8 tháng 11, 2024

Mimolette: calo · thông tin dinh dưỡng

Mimolette: 310 kcal / 100 g. 33.33 g: 102 kcal. 100 g: Protein 26 g, Chất béo 22,9 g, Carb 0 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

33.33 g: 5,1% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
pasteurized milk (origin: european union), salt, coagulating enzyme of microbial origin, lactic ferments, colorant: carotenoids,

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Union européenne
Nơi sản xuất
Pays Bas
Mã đóng gói
NL Z0814 EC,nl z0814 eg
Mua ở đâu
France
Cửa hàng
Lidl
Danh mục
Produits laitiers, Produits fermentés, Produits laitiers fermentés, Fromages, Fromages de vache, Fromages de France, Fromages à pâte pressée non cuite, Mimolettes, Mimolettes jeunes, Fromages-du-nord-pas-de-calais