Flame-Baked Flatbreads, 303 kcal (Mã vạch: 5059697395857): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Tesco Finest

Flame-Baked Flatbreads

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
303
Protein
8,2 g
Chất béo
9,2 g
Carb
44,8 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 5059697395857 · Gói 200 g · Cập nhật 14 tháng 10, 2025

Flame-Baked Flatbreads: calo · thông tin dinh dưỡng

Flame-Baked Flatbreads: 303 kcal / 100 g. 100 g: Protein 8,2 g, Chất béo 9,2 g, Carb 44,8 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score C, thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 3Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
Wheat Flour [Wheat Flour, Calcium Carbonate, Iron, Niacin, Thiamin], Water, Rapeseed Oil, Extra Virgin Olive Oil, Wheat Gluten, Yeast, Spirit Vinegar, Stabiliser (Sodium Carboxymethylcellulose), Raising Agents (Disodium Diphosphate, Sodium Bicarbonate, Monocalcium Phosphate), Preservative (Calcium Propionate), Salt, Acidity Regulator (Citric Acid), Wheat Starch. Allergy Advice

Thông tin thêm

Danh mục
bread, flatbread