DL 烩面坯, 252 kcal (Mã vạch: 9787568036696): calo và macro — Thế giới | CalCalc

DL

DL 烩面坯

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
252
Protein
8,8 g
Chất béo
1 g
Carb
51,1 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 9787568036696 · Gói 360 · Cập nhật 5 tháng 9, 2024

DL 烩面坯: calo · thông tin dinh dưỡng

DL 烩面坯: 252 kcal / 100 g. 100 g: Protein 8,8 g, Chất béo 1 g, Carb 51,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: Nutri-Score D và có thể chứa dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 14Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Thành phần
烩面 产品类型:生湿面制品 坯 配料 小麦粉、水、食用盐,植物油。 致敏物质提示:产品中含有麸质的谷物及其制品, 大豆及其制品。 贮藏方法:0-5℃冷藏 非即食,加热熟制后食用。 120分钟后

Thông tin thêm

Danh mục
中式面条