诺特兰德 钙+维生素D咀嚼片 运动营养零食 耐力类, 1 kcal (Mã vạch: 6972434756768): calo và macro — Thế giới | CalCalc

诺特兰得

诺特兰德 钙+维生素D咀嚼片 运动营养零食 耐力类

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
1
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0,3 g

Snacks · Mã vạch: 6972434756768 · Gói 108 g (1.2 g x 90) · Khẩu phần 1.2 g · Cập nhật 31 tháng 8, 2024

诺特兰德 钙+维生素D咀嚼片 运动营养零食 耐力类: calo · thông tin dinh dưỡng

诺特兰德 钙+维生素D咀嚼片 运动营养零食 耐力类: 1 kcal / 100 g. 1.2 g: 0 kcal. 100 g: Protein 0 g, Chất béo 0 g, Carb 0,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1.2 g: 0% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4 và Eco-Score C.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 49
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
碳酸钙,D-甘露糖醇,白砂糖,麦芽糊精,柠檬酸,L-苹果酸,食用香精,硬脂酸镁,三氯蔗糖,盐酸硫胺素,核黄素,胆钙化醇,柠檬黄

Thông tin thêm

Danh mục
糖果