Cuillère chocolatée, 582 kcal (Mã vạch: 3263851863218): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Franprix

Cuillère chocolatée

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
582
Protein
8,2 g
Chất béo
43 g
Carb
38,1 g

Snacks · Mã vạch: 3263851863218 · Gói 30 g · Khẩu phần 30 g · Cập nhật 10 tháng 8, 2021

Cuillère chocolatée: calo · thông tin dinh dưỡng

Cuillère chocolatée: 582 kcal / 100 g. 30 g: 175 kcal. 100 g: Protein 8,2 g, Chất béo 43 g, Carb 38,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

30 g: 8,7% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score E và Chất gây dị ứng: Peanuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 25Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Peanuts. Có thể chứa: Gluten, Nuts, Peanuts
Thành phần
franprix e Chocolat au lait aux éclats de fèves de cacao Ingrédients Sure • p?ce de caczo • de cacao - lalt entier en poudre éclats de fèves de émulsifiant'.) lécithine de soja arôme neturelde vanille - sel. Cacao: minimum Traces de gluten, diŒufs, d'arachide et de fruits à coque. Les Informations en gras sont destinées aux personnes allergiques ou intolérantes.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Franprix
Danh mục
Snacks, Snacks sucrés, Cacao et dérivés, Chocolats, Chocolats au lait