Croutons, 458 kcal (Mã vạch: 20171100): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Kania

Croutons

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
458
Protein
9,6 g
Chất béo
19,2 g
Carb
60,2 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 20171100 · Gói 100 g · Khẩu phần 20 g · Cập nhật 17 tháng 1, 2026

Croutons: calo · thông tin dinh dưỡng

Croutons: 458 kcal / 100 g. 20 g: 92 kcal. 100 g: Protein 9,6 g, Chất béo 19,2 g, Carb 60,2 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

20 g: 4,6% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, thuần chay, chay, phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten và Pšeničná Mouka.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 33Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Pšeničná Mouka. Có thể chứa: Celery, Milk
Thành phần
_Pšeničná mouka_, palmový tuk, jedlá sůl, 0,8% cibule, extrakt z droždí, 0,3 % česnek, petržel, aroma, cukr, pekařské droždí.

Thông tin thêm

Mã đóng gói
FSC-C074707
Cửa hàng
Lidl
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Cereals and potatoes, Breads, Croutons, Croutons with onions