Cottage Cheese, 107 kcal (Mã vạch: 7613404166321): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Migros

Cottage Cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
107
Protein
13 g
Chất béo
4,5 g
Carb
3,5 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 7613404166321 · Gói 200 g · Khẩu phần 100 g · Cập nhật 20 tháng 10, 2024

Cottage Cheese: calo · thông tin dinh dưỡng

Cottage Cheese: 107 kcal / 100 g. 100 g: 107 kcal. 100 g: Protein 13 g, Chất béo 4,5 g, Carb 3,5 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

100 g: 5,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score B, không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Lait écrémé**, crème**, sel de cuisine.

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Suisse
Nơi sản xuất
Suisse
Mã đóng gói
CH-5767
Mua ở đâu
Suisse
Cửa hàng
Migros
Danh mục
Produits laitiers, Produits fermentés, Produits laitiers fermentés, Fromages, Desserts, Desserts lactés, Desserts lactés fermentés, Desserts lactés fermentés nature, Fromages à pâte fraîche, Cottage cheeses