Comté, 413 kcal (Mã vạch: 5052910833839): calo và macro — Thế giới | CalCalc

tesco finest

Comté

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
413
Protein
28,3 g
Chất béo
33,7 g
Carb
0,1 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 5052910833839 · Gói 200 g · Cập nhật 11 tháng 2, 2022

Comté: calo · thông tin dinh dưỡng

Comté: 413 kcal / 100 g. 100 g: Protein 28,3 g, Chất béo 33,7 g, Carb 0,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score D, Eco-Score C, không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 57
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
cow's _milk_

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
jura,france
Nơi sản xuất
Fromagerie Arnaud,39800,poligny,france
Mã đóng gói
FR 39434 001
Mua ở đâu
london,united kingdom
Cửa hàng
tesco
Danh mục
Dairies, Fermented foods, Fermented milk products, Cheeses, Cooked-pressed-cheeses, French cheeses, Comté, Aoc-cheeses, Labeled-cheeses