Comté, 411 kcal (Mã vạch: 2165741005191): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Le Berger Comtois

Comté

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
411
Protein
29 g
Chất béo
32 g
Carb
1 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 2165741005191 · Gói 520 g · Cập nhật 20 tháng 8, 2023

Comté: calo · thông tin dinh dưỡng

Comté: 411 kcal / 100 g. 100 g: Protein 29 g, Chất béo 32 g, Carb 1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score C, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 10Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
_lait_ cru, sel, ferments, présure.

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
25340 Santoche
Nơi sản xuất
Fromagerie de Clerval F-25340 Santoche
Mã đóng gói
FR 25.531.001 EC,EMB 25531
Mua ở đâu
Roinville-sous-Dourdan
Cửa hàng
ALDI
Danh mục
Produits laitiers, Produits fermentés, Produits laitiers fermentés, Fromages, en:cooked-pressed-cheeses, Fromages de France, Comté, en:aoc-cheeses, en:labeled-cheeses, Produits AOC