Compte AOP, 409 kcal (Mã vạch: 0200010024809): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Monoprix

Compte AOP

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
409
Protein
27 g
Chất béo
34 g
Carb
0,5 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 0200010024809 · Cập nhật 7 tháng 1, 2019

Compte AOP: calo · thông tin dinh dưỡng

Compte AOP: 409 kcal / 100 g. 100 g: Protein 27 g, Chất béo 34 g, Carb 0,5 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score D, không thuần chay, không chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 11Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
_Lait_, sel, ferments _lactiques_, présure animale.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Monoprix
Danh mục
Produits laitiers, Produits fermentés, Produits laitiers fermentés, Fromages, en:cooked-pressed-cheeses, Fromages de France, Comté, en:aoc-cheeses, en:labeled-cheeses