Coconut milk, 121 kcal (Mã vạch: 4088700068441): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Aldi

Coconut milk

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
121
Protein
0,6 g
Chất béo
12,4 g
Carb
2,3 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 4088700068441 · Cập nhật 3 tháng 10, 2023

Coconut milk: calo · thông tin dinh dưỡng

Coconut milk: 121 kcal / 100 g. 100 g: Protein 0,6 g, Chất béo 12,4 g, Carb 2,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4 và Eco-Score C.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 58
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Chưa có dữ liệu

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
organic coconut extract (44%), water stabiliser (412)

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Plant-based foods, Dairy substitutes, Milk substitutes, Plant-based beverages, Plant-based milk alternatives, Plant-based creams, Plant-based creams for cooking, Coconut milks and creams