Choco Cookies, 381 kcal (Mã vạch: 5601312065166): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Continente

Choco Cookies

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
381
Protein
6,8 g
Chất béo
2,9 g
Carb
79,6 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 5601312065166 · Gói 375 g · Khẩu phần 30 g · Cập nhật 4 tháng 8, 2025

Choco Cookies: calo · thông tin dinh dưỡng

Choco Cookies: 381 kcal / 100 g. 30 g: 114 kcal. 100 g: Protein 6,8 g, Chất béo 2,9 g, Carb 79,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

30 g: 5,7% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score C, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 9Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten. Có thể chứa: Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Farinhas (_trigo_ e milho) (56%), açúcar, pepitas de chocolate (5%) [farinha de _trigo_, açúcar, cacau alcalinizado magro em pó, óleo de colza, cacau magro em pó, aromas, sal, levedante (hidrogenocarbonato de sódio)], polidextrose, amido de milho, xarope de glicose-frutose, óleo de girassol, cacau magro em pó, aroma, sal, levedante (hidrogenocarbonato de sódio), antioxidante (extrato rico em tocoferóis), vitaminas [tiamina (B1), riboflavina (B2), niacina (B3), ácido pantoténico (B5), B6, biotina (B8), ácido fólico (B9), B12, Ce D] e ferro.

Thông tin thêm

Mã đóng gói
FSC C156109
Mua ở đâu
Portugal
Cửa hàng
Continente
Danh mục
Alimentos e bebidas à base de plantas, Alimentos à base de plantas, Pequenos alomoços, Cereais e batatas, Cereais e seus produtos, Cereias para pequeno-almoçco, Cereais de chocolate, en:Extruded cereals