Choco bars nuts, 589 kcal (Mã vạch: 7613312367902): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Migros

Choco bars nuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
589
Protein
4,2 g
Chất béo
41 g
Carb
49 g

Snacks · Mã vạch: 7613312367902 · Gói 3 x 50 g · Cập nhật 1 tháng 6, 2025

Choco bars nuts: calo · thông tin dinh dưỡng

Choco bars nuts: 589 kcal / 100 g. 100 g: Protein 4,2 g, Chất béo 41 g, Carb 49 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, thuần chay, chay và Chất gây dị ứng: Nuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Nuts. Có thể chứa: Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Sucre, noisettes entières et moulues 23%, beure de cacao+, boisson à base de riz en poudre 16% (sirop de hulle de tournesol, sel de cuisine), cacao en pâte+, émulsifiant: lécithine de tournesol, arôme naturel.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Migros
Danh mục
Snacks, Snacks sucrés, Cacao et dérivés, Confiseries, Confiseries chocolatées, Chocolats, Chocolats aux noisettes, Chocolats au lait végétal