Chips, 520 kcal (Mã vạch: 8904063201164): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Haldiram Snacks Pvt. Ltd.

Chips

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
520
Protein
7,7 g
Chất béo
28,9 g
Carb
57,2 g

Chips · Mã vạch: 8904063201164 · Gói 13 gram · Khẩu phần 13 · Cập nhật 4 tháng 8, 2025

Chips: calo · thông tin dinh dưỡng

Chips: 520 kcal / 100 g. 100 g: Protein 7,7 g, Chất béo 28,9 g, Carb 57,2 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E và phát hiện dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Thành phần
Potatoes (89%), Edible Vegetable Oil (Palmolein, Cotton Seed, Rice Bran), *Spices & Condiments [Red Chilli Powder (0.25%), Garlic Powder (0.10%), Black Pepper Powder (0.10%), Cloves Powder, Big Cardamom Powder, Onion Powder, Spices Extract], Sugar Powder, lodised Salt, Tomato Powder (2%), Dextrose, Maltodextrin, Yeast Extract Powder, Acidity Regulator (INS 330), Natural & Nature Identical Flavouring Substances.

Thông tin thêm

Danh mục
Chips