Chips, 535 kcal (Mã vạch: 40894874): calo và macro — Thế giới | CalCalc

snack day

Chips

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
535
Protein
6,4 g
Chất béo
31 g
Carb
56 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 40894874 · Gói 150 g · Cập nhật 1 tháng 4, 2024

Chips: calo · thông tin dinh dưỡng

Chips: 535 kcal / 100 g. 100 g: Protein 6,4 g, Chất béo 31 g, Carb 56 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
63,5% krumpir, 31% suncokretovo ulje, pšenično brašno, kuhinjska sol, dekstroza, 0,5% paprika u prahu, luk u prahu, pojačivači arome: mononatrijev glutaminat, dinatrirjevi 5'-ribonukleotidir, šećer, sirutka u prahu, sir u prahu, ekstrakt kvasca, bojilo: ekstrakt paprike, aroma dima. Može sadržavati tragove kikirikija soje.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Salty snacks, Appetizers, Chips and fries, Crisps, en:potato-crisps