Ceres Choco Hazelnut Choco Spread, 565 kcal (Mã vạch: 4002309006567): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Goya

Ceres Choco Hazelnut Choco Spread

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
565
Protein
1 g
Chất béo
7 g
Carb
11 g

Breakfasts · Mã vạch: 4002309006567 · Gói 350 g · Khẩu phần 20 g · Cập nhật 5 tháng 9, 2024

Ceres Choco Hazelnut Choco Spread: calo · thông tin dinh dưỡng

Ceres Choco Hazelnut Choco Spread: 565 kcal / 100 g. 20 g: 113 kcal. 100 g: Protein 1 g, Chất béo 7 g, Carb 11 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

20 g: 5,7% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk và Nuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts
Thành phần
Sugar, Vegetable Oils (Rapeseed, Palm), Sweet Whey Powder Allergen Information: Contains MILK and HAZELNUTS. Choco Hazelnut Spread (Sunflower Lecithin), Nature-Identical Flavour. Allergen Information: Contains MILK and HAZELNUTS.

Thông tin thêm

Danh mục
Breakfasts, Spreads, Sweet spreads, fr:Pâtes à tartiner, Chocolate spreads