Бутер тесто, 338 kcal (Mã vạch: 4056489081371): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Chef select

Бутер тесто

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
338
Protein
6,8 g
Chất béo
16,7 g
Carb
39,1 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 4056489081371 · Gói 2 x 400 г · Cập nhật 6 tháng 2, 2026

Бутер тесто: calo · thông tin dinh dưỡng

Бутер тесто: 338 kcal / 100 g. 100 g: Protein 6,8 g, Chất béo 16,7 g, Carb 39,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten. Có thể chứa: Eggs, Milk, Sulphur Dioxide And Sulphites
Thành phần
Пшенично брашно, вода, 17% маргарин (палмова мазнина, вода, слънчогледово масло, трапезна сол, регулатор на киселинността: лимонена киселина; емулгатор: моно - и диглицериди на мастни киселини; оцветител: каротини), ябълков оцет, трапезна сол, подобрител за тесто (пшеничен глутен, агент за обработка на брашното: аскорбинова киселина; ензими, пшенично брашно, пшенично нишесте, царевично нишесте). Може да съдържа следи от мляко, сулфити, яйца, ядки и сусамово семе.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Lidl
Danh mục
Замразено бутер тесто