Breaded cod fillets, 223 kcal (Mã vạch: 4056489073352): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Ocean Sea

Breaded cod fillets

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
223
Protein
12,6 g
Chất béo
9,2 g
Carb
21,9 g

Seafood · Mã vạch: 4056489073352 · Gói 500 g · Khẩu phần 111 g · Cập nhật 12 tháng 2, 2025

Breaded cod fillets: calo · thông tin dinh dưỡng

Breaded cod fillets: 223 kcal / 100 g. 111 g: 248 kcal. 100 g: Protein 12,6 g, Chất béo 9,2 g, Carb 21,9 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

111 g: 12,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score A, không thuần chay, không chay, phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Fish, Gluten và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: -3Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Fish, Gluten, Milk
Thành phần
52% Cod (Fish), Breadcrumbs (Wheat Flour, Water, Maize Flour, Salt, Wheat Starch, Rapeseed Oil, Yeast, Dextrose, Wheat Gluten, Sugar, Raising Agents: Calcium Phosphates, Sodium Carbonates; Palm Fat, Modified Wheat Starch, Glucose Syrup, Sunflower Oil, Milk Protein), Rapeseed Oil. Allergy Advice For allergens, including Cereals containing Gluten, see ingredients in bold. 500g e

Thông tin thêm

Danh mục
Seafood, Fishes and their products, Fishes, Lean fishes, Fish fillets, Cods, Cod fillets, Frozen cod fillets, en:breaded-fish