Breaded chicken nuggets, 256 kcal (Mã vạch: 5010482632809): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Iceland

Breaded chicken nuggets

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
256
Protein
15,3 g
Chất béo
13,3 g
Carb
18,3 g

Meats And Their Products · Mã vạch: 5010482632809 · Cập nhật 11 tháng 11, 2021

Breaded chicken nuggets: calo · thông tin dinh dưỡng

Breaded chicken nuggets: 256 kcal / 100 g. 100 g: Protein 15,3 g, Chất béo 13,3 g, Carb 18,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score B, thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 1Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
flour, dextrose, salt, yeast), rapeseed oil, salt, wheat gluten, sugar, yeast extract, garlic powder, onion powder, white pepper, dried sage.

Thông tin thêm

Danh mục
Meats and their products, Meats, Chicken and its products, Meat preparations, Poultries, Breaded products, Chickens, Cooked poultries, Chicken preparations, Cooked chicken