Ayran, 41 kcal (Mã vạch: 4337256269216): calo và macro — Thế giới | CalCalc

ja!

Ayran

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
41
Protein
2 g
Chất béo
2 g
Carb
3,3 g

Beverages And Beverages Preparations · Mã vạch: 4337256269216 · Gói 250 ml · Khẩu phần 10 ml · Cập nhật 29 tháng 6, 2023

Ayran: calo · thông tin dinh dưỡng

Ayran: 41 kcal / 100 g. 100 g: Protein 2 g, Chất béo 2 g, Carb 3,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score C, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Joghurt 56 %, Wasser, Molkenerzeugnis, Speisesalz

Thông tin thêm

Cửa hàng
REWE
Danh mục
Getränke, Milchprodukte, Fermentierte Lebensmittel, Fermentierte Milch, Milchgetränke, Fermentierte Getränke, Fermentierte Milchgetränke, Dugh und Ayran, Ayran, Getränk