Assorted fruit sherbets, 403 kcal (Mã vạch: 00158039): calo và macro — Thế giới | CalCalc

M&S

Assorted fruit sherbets

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
403
Protein
0,1 g
Chất béo
4,2 g
Carb
91,3 g

Snacks · Mã vạch: 00158039 · Cập nhật 3 tháng 5, 2023

Assorted fruit sherbets: calo · thông tin dinh dưỡng

Assorted fruit sherbets: 403 kcal / 100 g. 100 g: Protein 0,1 g, Chất béo 4,2 g, Carb 91,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E và phát hiện dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 24Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Thành phần
aS90rtiment de bonbons a la poudre - ce aux arômes de fruit • INÉhEDiENTS Sucre Sirop de glucose • Huile palme • Acidifiant : Acide citrique, Acide • tartrique • Bicarbonate de soude • Arômes (Fraise, —assis, Citron, Citron vert, Mandarine) • Colorant : Anthocyanes (issus de Raisins et de Carottes , noires), Curcumine, Extrait de paprika • : Concentrés de plantes (Carthame, Spiruline), : IMPORTANT Ne convient pas aux enfant : de moins de 36 mois, Attention, les enfan i peuvent s'étouffer avec les bonbons INFORMATION La,sélection peut varier, : CONSERVATION

Thông tin thêm

Cửa hàng
Marks & Spencer
Danh mục
Snacks, Snacks sucrés, Confiseries, Bonbons