Ajvar, 75 kcal (Mã vạch: 20138127): calo và macro — Thế giới | CalCalc

1001 delights

Ajvar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
75
Protein
1,1 g
Chất béo
2,5 g
Carb
10,8 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 20138127 · Gói 350 g · Khẩu phần 358 g · Cập nhật 9 tháng 2, 2026

Ajvar: calo · thông tin dinh dưỡng

Ajvar: 75 kcal / 100 g. 358 g: 269 kcal. 100 g: Protein 1,1 g, Chất béo 2,5 g, Carb 10,8 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

358 g: 13,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score A, thuần chay, chay và không phát hiện dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: -4Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Có thể chứa
Mustard, Nuts
Thành phần
85 % Paprika rot, 7% Auberginen, Sonnenblumenöl, Zucker, Speisesalz, 1 % Pfefferoni, Knoblauch, Branntweinessig

Thông tin thêm

Nơi sản xuất
Türkei
Cửa hàng
Lidl
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Condiments, Spreads, Plant-based spreads, Salted spreads, Sauces, Ajvar, de:Paprikazubereitung, Groceries