Abricotines, 433 kcal (Mã vạch: 3760035570370): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Sản phẩm

Abricotines

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
433
Protein
4,7 g
Chất béo
11 g
Carb
78 g

Beverages · Mã vạch: 3760035570370 · Cập nhật 24 tháng 12, 2019

Abricotines: calo · thông tin dinh dưỡng

Abricotines: 433 kcal / 100 g. 100 g: Protein 4,7 g, Chất béo 11 g, Carb 78 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Eggs, Gluten và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk. Có thể chứa: Nuts
Thành phần
sucre, sucre Vanillé, abricots, oeufs, beurre, farine de blé

Thông tin thêm

Danh mục
Boissons, Boissons alcoolisées, Boissons distillés, Alcools forts, Eaux-de-vie, Eaux-de-vie suisses, Abricotine