グラノラ脂質70%オフ, 382 kcal (Mã vạch: 4901113518733): calo và macro — Thế giới | CalCalc

ケロッグ

グラノラ脂質70%オフ

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
382
Protein
7,3 g
Chất béo
2,3 g
Carb
84,8 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 4901113518733 · Gói 380 g · Khẩu phần 40 g · Cập nhật 12 tháng 5, 2025

グラノラ脂質70%オフ: calo · thông tin dinh dưỡng

グラノラ脂質70%オフ: 382 kcal / 100 g. 40 g: 153 kcal. 100 g: Protein 7,3 g, Chất béo 2,3 g, Carb 84,8 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

40 g: 7,6% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten, Soybeans và ペクチン: オレンジ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Chưa có dữ liệu
Đường
Chưa có dữ liệu
Muối
Chưa có dữ liệu

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans, ペクチン: オレンジ
Thành phần
粉、米粉、砂糖、コーンフラワー、麦芽粉(小麦を含む)、食塩、植物油脂)、転化糖、植物油脂、麦芽エキス、 小麦パス、小麦粉、糖蜜、食塩)、 かぼちゃの種、パッションフルーツ加工品(パッションフルーツピューレ、 砂糖、マルトデキストリン、寒天)、ドライストロベリー、ココナッツ/香料、酸化防止剤(ビタミンE)、乳化 剤(大豆を含む)、炭酸Ca、 重曹、ゲル化剤(ペクチン: オレンジ由来)、鉄、ピロリン酸鉄、ビタミンB2、 ビタミンB6、ビタミンB1、酸味料、葉酸、 スモークフレーバー、 着色料 (パプリカ色素)、ビタミンD 量

Thông tin thêm

Danh mục
Cereal flakes with fruits