北海道100 カマンベールチーズ, 311 kcal (Mã vạch: 4903050101047): calo và macro — Thế giới | CalCalc

雪印メグミルク

北海道100 カマンベールチーズ

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
311
Protein
18,5 g
Chất béo
26,1 g
Carb
0,6 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 4903050101047 · Gói 100 g · Cập nhật 22 tháng 7, 2023

北海道100 カマンベールチーズ: calo · thông tin dinh dưỡng

北海道100 カマンベールチーズ: 311 kcal / 100 g. 100 g: Protein 18,5 g, Chất béo 26,1 g, Carb 0,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score D, Eco-Score D, không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 43
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
生乳(北海道産)、食塩

Thông tin thêm

Mua ở đâu
上野,台東区,東京,日本
Cửa hàng
のなかストアー
Danh mục
乳製品, 発酵食品, en:Fermented milk products, チーズ, 牛乳で作られたチーズ, en:Soft cheeses with bloomy rind, カマンベールチーズ, en:Cow camemberts, en:Unpasteurised cheeses, en:Camemberts from raw cow milk