10 Beefburger, 239 kcal (Mã vạch: 3436590010018): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Oriental Viandes

10 Beefburger

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
239
Protein
11,6 g
Chất béo
20 g
Carb
3,2 g

Meats And Their Products · Mã vạch: 3436590010018 · Gói 10 * 80 g (800 g) · Khẩu phần 80 g · Cập nhật 11 tháng 2, 2022

10 Beefburger: calo · thông tin dinh dưỡng

10 Beefburger: 239 kcal / 100 g. 80 g: 191 kcal. 100 g: Protein 11,6 g, Chất béo 20 g, Carb 3,2 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

80 g: 9,6% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, không thuần chay, không chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans. Có thể chứa: Mustard
Thành phần
Viande de boeuf halal hachée 51 % (viande de boeuf halal hachée 40 %, gras de boeuf halal 11 %), protéines végétales réhydratées 30 % (SOJA, BLÉ), eau, fibres végétales de bambou, sel, arômes, chapelure (épices, plantes aromatiques).

Thông tin thêm

Mua ở đâu
France
Cửa hàng
Magasins U
Danh mục
Viandes et dérivés, Viande de bœuf et dérivés, Surgelés, Viandes, Bœuf, Viandes surgelées, Préparations de viande, Préparations de viande bovine, Préparations de viande surgelées, Préparations de viande hachée