1ョコラオレンジ, 534 kcal (Mã vạch: 4902201181242): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Nestlé

1ョコラオレンジ

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
534
Protein
6,8 g
Chất béo
30,2 g
Carb
60,3 g

Snacks · Mã vạch: 4902201181242 · Gói 7 barres chocolatées soit 81,2 g · Khẩu phần 1 kit kat (11.6 g) · Cập nhật 8 tháng 12, 2025

1ョコラオレンジ: calo · thông tin dinh dưỡng

1ョコラオレンジ: 534 kcal / 100 g. 1 kit kat (11.6 g): 64 kcal. 100 g: Protein 6,8 g, Chất béo 30,2 g, Carb 60,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 kit kat (11.6 g): 3,2% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, không thuần chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten, Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 30Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
砂糖(外国製造、 国内製造)、カカオマス、植物油脂、小麦粉、全粉乳、 乳糖、ココアバター、オレンジ果汁パウダー、ココアパ ウダー、イースト/乳化剤(大豆由来)、香料、酸味料、 重曹、イーストフード ●

Thông tin thêm

Cửa hàng
K-Mart
Danh mục
Snacks, Snacks sucrés, Cacao et dérivés, Confiseries, Barres, Confiseries chocolatées, en:bars-covered-with-chocolate, Barres chocolatées biscuitées, Barre chocolatée biscuitée type KitKat