Protein: Mở?
Protein / 100 g: thực phẩm, dữ liệu, khẩu phần.
Từ cơ sở dữ liệu
Nhìn nhanh xem thương hiệu nào đang có protein trung bình cao hơn trên 100 g.
Protein · thực phẩm
thực phẩm: Protein, calo, khẩu phần.
dữ liệu: thực phẩm, Protein, calo.
khẩu phần: g, calo, macro.
dữ liệu: độ chính xác, Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.
Tổng quan theo thương hiệu
Bạn có thể mở thương hiệu để đi từ bảng xếp hạng chung sang từng sản phẩm cụ thể.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 333 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 96 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 400 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 0 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 345 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 380 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 0 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 0 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 380 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 438 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 400 kcal.
100 g protein / 100 g. 1 sản phẩm, calo trung bình 425 kcal.
Protein / 100 g: thực phẩm, dữ liệu, khẩu phần.
calo, Protein, Chất béo, Carb: macro.
dữ liệu: Open Food Facts · CalCalc. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.