Vegetable spring rolls, 224 kcal (Mã vạch: 5000362000187): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Morrisons

Vegetable spring rolls

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
224
Protein
4,1 g
Chất béo
10,6 g
Carb
26,6 g

Meals · Mã vạch: 5000362000187 · Cập nhật 16 tháng 12, 2024

Vegetable spring rolls: calo · thông tin dinh dưỡng

Vegetable spring rolls: 224 kcal / 100 g. 100 g: Protein 4,1 g, Chất béo 10,6 g, Carb 26,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score C, thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten, Sesame Seeds và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
Wheat flour, Cabbage (29%), Carrot (10%), Cotton seed oil, Beansprouts (7%), Onion (4%), Green pepper (4%), Corn starch, Ginger, Sesame seed oil, Salt, Sugar, Refined soya bean oil, Yeast extract, Soybean, Red chilli powder, Star anise.

Thông tin thêm

Danh mục
Spring rolls